Từ năm 2026, hộ kinh doanh phải tự tính thuế theo quy định mới tại NĐ 68/2026/NĐ-CP. Bài viết này hướng dẫn chi tiết công thức tính thuế GTGT và TNCN cho từng nhóm, kèm ví dụ cụ thể cho các ngành phổ biến trong bán hàng online.
Thuế suất GTGT và TNCN theo nhóm ngành nghề
Trước tiên, bạn cần xác định ngành nghề kinh doanh thuộc nhóm nào trong 5 nhóm ngành (căn cứ Phụ lục I, Thông tư 40/2021/TT-BTC):
Nhóm I — Phân phối hàng hoá (mã ngành 45, 46, 47): Thuế GTGT 1%, Thuế TNCN 0,5%. Ví dụ: tạp hoá, quần áo thời trang, mỹ phẩm, điện tử, thực phẩm, nội thất.
Nhóm II — Dịch vụ, xây dựng không vật tư (mã 55, 68-82, 85-96): Thuế GTGT 5%, Thuế TNCN 2%. Ví dụ: khách sạn, homestay, spa, giáo dục, quảng cáo.
Nhóm III — Sản xuất, vận tải, ăn uống (mã 10-33, 41-43, 49-50, 56): Thuế GTGT 3%, Thuế TNCN 1,5%. Ví dụ: nhà hàng, quán cafe, vận chuyển, sản xuất nội thất.
Nhóm IV — Hoạt động khác (mã 64-66, 92): Thuế GTGT 2%, Thuế TNCN 1%. Ví dụ: môi giới tài chính, xổ số, bảo hiểm.
Nhóm V — Cho thuê tài sản (mã 68 chuyên biệt): Thuế GTGT 5%, Thuế TNCN 5%. Ví dụ: cho thuê nhà, mặt bằng.
Cách tính thuế cho từng nhóm doanh thu
Nhóm 1: Doanh thu ≤ 500 triệu/năm — Miễn thuế
Không phải nộp thuế GTGT và TNCN. Chỉ cần gửi Thông báo doanh thu năm theo Mẫu 01/TKN-CNKD trước ngày 31/01 năm sau.
Ví dụ: Bạn bán mỹ phẩm trên Shopee, tổng doanh thu năm 2026 đạt 420 triệu → Miễn thuế → Chỉ cần thông báo doanh thu cho cơ quan thuế.
Nhóm 2: Doanh thu 500 triệu – dưới 3 tỷ/năm — Chọn 1 trong 2 cách
Cách 1 — Tính theo doanh thu:
Thuế GTGT = Doanh thu × Tỷ lệ GTGT theo ngành
Thuế TNCN = (Doanh thu − 500 triệu) × Tỷ lệ TNCN theo ngành
Ví dụ: Shop thời trang online (Nhóm I), DT 1,2 tỷ/năm: - Thuế GTGT = 1.200.000.000 × 1% = 12.000.000 đ - Thuế TNCN = (1.200.000.000 − 500.000.000) × 0,5% = 3.500.000 đ - Tổng thuế/năm = 15.500.000 đ (khoảng 1,29% doanh thu) - Thuế/quý = 3.875.000 đ
Cách 2 — Tính theo thu nhập tính thuế (lợi nhuận):
Thuế GTGT = Doanh thu × Tỷ lệ GTGT theo ngành (giống Cách 1)
Thuế TNCN = (Doanh thu − Chi phí hợp lý) × 15%
Cùng ví dụ trên, giả sử chi phí hợp lý là 900 triệu: - Thuế GTGT = 12.000.000 đ (giống Cách 1) - Thuế TNCN = (1.200.000.000 − 900.000.000) × 15% = 45.000.000 đ - Tổng thuế/năm = 57.000.000 đ (khoảng 4,75% doanh thu)
→ Trong trường hợp này, Cách 1 tiết kiệm hơn 41,5 triệu đồng/năm. Xem phân tích chi tiết tại bài So sánh 2 cách tính thuế TNCN.
Lưu ý: Theo NĐ 68/2026, phương pháp đã chọn phải ổn định 2 năm liên tục.
Nhóm 3: Doanh thu 3 tỷ – 50 tỷ/năm
Bắt buộc tính thuế TNCN theo thu nhập:
Thuế GTGT = Doanh thu × Tỷ lệ GTGT theo ngành
Thuế TNCN = (Doanh thu − Chi phí hợp lý) × 17%
Ví dụ: Shop gia dụng online (Nhóm I), DT 5 tỷ/năm, chi phí hợp lý 4 tỷ: - Thuế GTGT = 5.000.000.000 × 1% = 50.000.000 đ - Thuế TNCN = (5.000.000.000 − 4.000.000.000) × 17% = 170.000.000 đ - Tổng thuế/năm = 220.000.000 đ
Kê khai theo quý. Bắt buộc hoá đơn điện tử. Sổ sách: bộ S2b–S2e.
Nhóm 4: Doanh thu > 50 tỷ/năm
Thuế TNCN = (Doanh thu − Chi phí hợp lý) × 20%
Kê khai theo tháng (trước ngày 20 tháng sau). Bắt buộc HĐĐT. Sổ sách đầy đủ.
Ví dụ tính nhanh cho các ngành phổ biến trên Haravan
Shop quần áo thời trang — DT 800 triệu/năm (Nhóm I, Cách 1): - GTGT = 8.000.000 đ | TNCN = 1.500.000 đ | Tổng = 9.500.000 đ/năm
Quán cafe — DT 1,5 tỷ/năm (Nhóm III, Cách 1): - GTGT = 45.000.000 đ | TNCN = (1,5 tỷ − 500tr) × 1,5% = 15.000.000 đ | Tổng = 60.000.000 đ/năm
Homestay — DT 2 tỷ/năm (Nhóm II, Cách 1): - GTGT = 100.000.000 đ | TNCN = (2 tỷ − 500tr) × 2% = 30.000.000 đ | Tổng = 130.000.000 đ/năm
Cho thuê mặt bằng — DT 600 triệu/năm (Nhóm V, Cách 1): - GTGT = 30.000.000 đ | TNCN = (600tr − 500tr) × 5% = 5.000.000 đ | Tổng = 35.000.000 đ/năm
Câu hỏi thường gặp
Thuế GTGT tính trên toàn bộ doanh thu hay chỉ phần vượt 500 triệu? Thuế GTGT tính trên toàn bộ doanh thu. Chỉ thuế TNCN (Cách 1) mới tính trên phần vượt 500 triệu.
Tôi kinh doanh 2 ngành khác nhau thì tính thế nào? Tính thuế riêng cho từng ngành theo tỷ lệ tương ứng. Tổng doanh thu tất cả ngành cộng gộp để xác định nhóm.
Cuối năm có phải quyết toán không? Có. Thuế nộp theo quý/tháng chỉ là tạm tính. Cuối năm phải quyết toán theo doanh thu và chi phí thực tế.
Tính thuế nhanh: Sử dụng Công cụ tính thuế kê khai Haravan để nhập doanh thu, chọn ngành nghề và xem ngay số thuế phải nộp.
Căn cứ pháp lý: NĐ 68/2026/NĐ-CP Điều 3, 4, 5; TT 40/2021/TT-BTC Phụ lục I. Cập nhật lần cuối: 16/03/2026.
*Thông tin bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và có giá trị ở thời điểm cập nhật. Haravan không đại diện phát ngôn cho bất kỳ Cơ quan chức năng nào. Hộ kinh doanh nên liên hệ Cơ quan Thuế để được giải đáp chính xác mọi thắc mắc.





